South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 26/04/2025

Kaizer Chiefs
1 - 2

Marumo Gallants FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaizer ChiefsChỉ sốMarumo Gallants FC
2Chỉ số 216
63Chỉ số 2537
46Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
93Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 223
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 4-2-3-14418448198213642999
Đội hình xuất phát

B.Bvuma#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Solomons#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Macheke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Cross#48 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Mashiane#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Maart#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Cele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W. Duba#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shabalala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Lilepo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.D.Preez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Preez#11
A.D.Preez#22

A.D.Preez#84

A.D.Preez#17
A.D.Preez#35

A.D.Preez#40

A.D.Preez#5

A.D.Preez#12

A.D.Preez#30
Marumo Gallants FC
Sơ đồ 4-1-4-136132524218650152233
Đội hình xuất phát

W.Arubi#36 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Khumbulani Ncube#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Mathiane#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Sibiya#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mabotja#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Mokobodi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Mahlatsi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nhlapo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Nemtajela#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Msendami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Dion#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Dion#30

S.Dion#14
S.Dion#10
S.Dion#76
S.Dion#20
S.Dion#11
S.Dion#48
S.Dion#18

S.Dion#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marumo Gallants FC1 - 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 0
Kaizer Chiefs
Marumo Gallants FC2 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs3 - 0
Marumo Gallants FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Chippa United0 - 0
Kaizer Chiefs
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
TS Galaxy
Lamontville Golden Arrows2 - 1
Kaizer Chiefs
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Magesi
Mamelodi Sundowns1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 4
Supersport UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 1
Lamontville Golden Arrows
Orlando Pirates1 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 1
Supersport United
TS Galaxy1 - 2
Marumo Gallants FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC1 - 2
Sekhukhune United
Durban City FC0 - 0
Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC0 - 1
Stellenbosch FC
Marumo Gallants FC2 - 0
Orlando Pirates
Marumo Gallants FC0 - 0
Polokwane City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaizer Chiefs
#11#21#30#43#53#60#70
Marumo Gallants FC
#12#21#30#41#54#60#70
AmaZulu
Bloemfontein Celtic