South Africa Premier Soccer League20:30 ngày 16/03/2025

Richards Bay
2 - 0

Kaizer Chiefs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Richards BayChỉ sốKaizer Chiefs
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
2Chỉ số 30
47Chỉ số 24109
8Chỉ số 2216
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 40
82Chỉ số 23134
Lineup
Đội hình trận đấu
Richards Bay
Sơ đồ 4-1-4-11627225336232120459
Đội hình xuất phát

S.Magoola#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Fezile·Gcaba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Mabua#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mcineka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Nkosikhona Ndaba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lindokuhle Sphuzo Zikhali#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Figuareido#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Mhlongo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Mthembu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Ntsundwana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Mbuthuma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Mbuthuma#33
Y.Mbuthuma#27

Y.Mbuthuma#1
Y.Mbuthuma#44
Y.Mbuthuma#7

Y.Mbuthuma#29

Y.Mbuthuma#11
Y.Mbuthuma#47

Y.Mbuthuma#17
Kaizer Chiefs
Sơ đồ 3-2-4-14425842521131842999
Đội hình xuất phát

B.Bvuma#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Msimango#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Miguel#84 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Dove#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Mthethwa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

T.Cele#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

P.Mmodi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

D.Solomons#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

M.Shabalala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

M.Lilepo#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68

A.D.Preez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Preez#17

A.D.Preez#8

A.D.Preez#12

A.D.Preez#30

A.D.Preez#48

A.D.Preez#10
A.D.Preez#28

A.D.Preez#4

A.D.Preez#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaizer Chiefs2 - 1
Richards Bay
Richards Bay1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Richards Bay
Richards Bay0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Richards Bay
Kaizer Chiefs1 - 2
Richards BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
Magesi1 - 0
Richards Bay
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Richards Bay0 - 0
Chippa United
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FC
Richards Bay2 - 1
Marumo Gallants FC
Richards Bay0 - 0
Magesi
Richards Bay1 - 3
Orlando Pirates
Cape Town City FC2 - 1
Richards Bay
Marumo Gallants FC0 - 0
Richards BayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Stellenbosch FC1 - 3
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 0
Magesi
Mamelodi Sundowns1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 4
Supersport United
Kaizer Chiefs3 - 0
Chippa United
Stellenbosch FC0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs2 - 2
AmaZulu
Orlando Pirates1 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs4 - 0
Free AgentsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Richards Bay
#12#20#30#42#54#60#70
Kaizer Chiefs
#10#20#30#40#57#60#70
TS Galaxy
Lamontville Golden Arrows
Bloemfontein Celtic