Spanish Segunda Division20:00 ngày 17/01/2026

AD Ceuta
0 - 3

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốReal Valladolid CF
8Chỉ số 23
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2435
6Chỉ số 216
0Chỉ số 31
116Chỉ số 2385
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-313761531458222718
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Bodiger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Marc Domenech#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.d.l.Fuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.d.l.Fuente#24

K.d.l.Fuente#17

K.d.l.Fuente#25

K.d.l.Fuente#10

K.d.l.Fuente#16

K.d.l.Fuente#11

K.d.l.Fuente#1

K.d.l.Fuente#28

K.d.l.Fuente#9

K.d.l.Fuente#4

K.d.l.Fuente#26
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-2-3-113145430248222079
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Martinez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
HugoSan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

V.Meseguer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chuki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Canos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#1

J.M.Latasa#25

J.M.Latasa#12

J.M.Latasa#17

J.M.Latasa#27

J.M.Latasa#23

J.M.Latasa#6

J.M.Latasa#16

J.M.Latasa#21

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Malaga2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Andorra CF
Real Sociedad B1 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
UD Las Palmas
Granada CF1 - 1
AD Ceuta
CD Guadalajara1 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Burgos CF
AD Ceuta3 - 2
Almeria
RC Deportivo2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
CD Leganes3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Racing Santander
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Andorra CF
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Real Sociedad B1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#10#20#30#40#58#60#70
Real Valladolid CF
#13#21#30#41#53#60#70
Castellon
Sporting Gijon
Cordoba
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa
Real Zaragoza
Mirandes