Spanish Segunda Division22:15 ngày 06/12/2025

SD Huesca
1 - 4

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốReal Valladolid CF
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
51Chỉ số 2432
4Chỉ số 226
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
127Chỉ số 2383
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 4-4-213225141721231620910
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pérez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Alonso#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Ojeda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Kortajarena#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kortajarena#7

I.Kortajarena#2

I.Kortajarena#3

I.Kortajarena#18

I.Kortajarena#15

I.Kortajarena#19

I.Kortajarena#30

I.Kortajarena#33

I.Kortajarena#37

I.Kortajarena#4

I.Kortajarena#11

I.Kortajarena#28
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-2-3-11314154321242220179
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chuki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Biuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.M.Latasa#34

J.M.Latasa#5

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#11

J.M.Latasa#28

J.M.Latasa#8

J.M.Latasa#16

J.M.Latasa#23
J.M.Latasa#36

J.M.Latasa#1

J.M.Latasa#19

J.M.Latasa#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF1 - 0
SD Huesca
SD Huesca0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 0
SD Huesca
SD Huesca3 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 3
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
Real Valladolid CF
SD Huesca4 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 0
SD Huesca
Real Valladolid CF3 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Real Valladolid CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Racing de Ferrol0 - 2
SD Huesca
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Sporting Gijon
Real Zaragoza1 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Real Sociedad B2 - 0
SD Huesca
Albacete Balompié SAD2 - 1
SD Huesca
Utebo FC0 - 3
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
UD Las Palmas
Cadiz CF1 - 0
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Real Sociedad B1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
Granada CF
Portugalete1 - 0
Real Valladolid CF
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
Sporting Gijon
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#20#30#42#56#60#70
Real Valladolid CF
#14#22#30#44#55#60#70
Racing Santander
Castellon
AD Ceuta
Cordoba
Eibar
CD Leganes
Cultural Leonesa
Mirandes