Spanish Segunda Division19:00 ngày 07/09/2025

AD Ceuta
2 - 1

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốSD Huesca
0Chỉ số 80
8Chỉ số 20
55Chỉ số 2421
1Chỉ số 32
4Chỉ số 211
54Chỉ số 2546
10Chỉ số 225
90Chỉ số 2382
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-31317624319587922
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Almenara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Cantero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#20

K.A.Kone#18

K.A.Kone#21

K.A.Kone#10

K.A.Kone#16

K.A.Kone#12

K.A.Kone#30

K.A.Kone#1

K.A.Kone#15

K.A.Kone#4

K.A.Kone#26
SD Huesca
Sơ đồ 3-4-31314515216231733910
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Pérez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

ToniAbad#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Alonso#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Luna#33 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kortajarena#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kortajarena#3

I.Kortajarena#18

I.Kortajarena#7

I.Kortajarena#1

I.Kortajarena#22

I.Kortajarena#20

I.Kortajarena#19

I.Kortajarena#28

I.Kortajarena#31

I.Kortajarena#11

I.Kortajarena#4

I.Kortajarena#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Racing Santander4 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta0 - 1
Sporting Gijon
Real Valladolid CF3 - 0
AD Ceuta
Sevilla Atletico0 - 3
AD Ceuta
Cadiz CF0 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta4 - 1
Al-Wakrah Sports Club
AD Ceuta1 - 2
Juventud Torremolinos CF
AD Ceuta1 - 4
Uniao Leiria
AD Ceuta4 - 3
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa2 - 2
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca2 - 1
Eibar
Mirandes0 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
CD Leganes
Real Zaragoza1 - 1
SD Huesca
Deportivo Alavés0 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Castellon
SD Huesca0 - 0
Teruel
CA Osasuna0 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
CA Osasuna Promesas
SD Tarazona0 - 1
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#12#21#30#41#58#60#70
SD Huesca
#11#20#31#42#50#60#70
RC Deportivo
Almeria
Malaga
UD Las Palmas
Burgos CF
Cordoba
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD
Andorra CF
Granada CF