Spanish Segunda Division02:30 ngày 13/12/2025

Cultural Leonesa
0 - 2

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cultural LeonesaChỉ sốSD Huesca
9Chỉ số 223
1Chỉ số 80
5Chỉ số 27
7Chỉ số 214
58Chỉ số 2542
91Chỉ số 2381
48Chỉ số 2428
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Cultural Leonesa
Sơ đồ 4-2-3-113243616212814221029
Đội hình xuất phát

E.Badia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Barzic#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ribeiro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hinojo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

ThiagoOjeda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Bicho#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Pastoriza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mboula#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Manuel Justo Roman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Manuel Justo Roman#20

Manuel Justo Roman#26

Manuel Justo Roman#18

Manuel Justo Roman#6

Manuel Justo Roman#33

Manuel Justo Roman#8

Manuel Justo Roman#5

Manuel Justo Roman#23

Manuel Justo Roman#11

Manuel Justo Roman#17

Manuel Justo Roman#1

Manuel Justo Roman#7
SD Huesca
Sơ đồ 4-4-213451417221610212018
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Carrillo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Alonso#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Pérez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kortajarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ojeda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Portillo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Rodríguez#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Rodríguez#3

E.Rodríguez#2

E.Rodríguez#28

E.Rodríguez#11

E.Rodríguez#37

E.Rodríguez#38

E.Rodríguez#33

E.Rodríguez#30

E.Rodríguez#1

E.Rodríguez#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cultural Leonesa2 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa3 - 2
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 3
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cultural Leonesa
Eibar1 - 2
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa4 - 2
Andorra CF
Cultural Leonesa0 - 1
Granada CF
Cadiz CF1 - 2
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa1 - 0
Malaga
RC Deportivo3 - 0
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa3 - 2
Mirandes
Club Deportivo Tropezon1 - 3
Cultural Leonesa
Cultural Leonesa0 - 1
AD Ceuta
Real Zaragoza0 - 5
Cultural LeonesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CF
Racing de Ferrol0 - 2
SD Huesca
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Sporting Gijon
Real Zaragoza1 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Real Sociedad B2 - 0
SD Huesca
Albacete Balompié SAD2 - 1
SD Huesca
Utebo FC0 - 3
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cultural Leonesa
#10#20#30#40#55#60#70
SD Huesca
#12#20#30#43#57#60#70
Racing Santander
Castellon
Burgos CF
Cordoba
CD Leganes