Spanish Segunda Division22:15 ngày 03/01/2026

Castellon
4 - 1

SD Huesca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CastellonChỉ sốSD Huesca
20Chỉ số 2435
4Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
65Chỉ số 23115
1Chỉ số 23
8Chỉ số 216
1Chỉ số 40
0Chỉ số 32
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Castellon
Sơ đồ 4-4-213223512725818219
Đội hình xuất phát

R.Matthys#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brignani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Jiménez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Alcázar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mabil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ronaldo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Barri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Santiago#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Calatrava#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Camara#1

O.Camara#10

O.Camara#19

O.Camara#4

O.Camara#17

O.Camara#23

O.Camara#14

O.Camara#15

O.Camara#11

O.Camara#26

O.Camara#29

O.Camara#6
SD Huesca
Sơ đồ 4-1-4-11325142816222310189
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Arribas#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Pérez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Kortajarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Rodríguez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#37

S.Enrich#7

S.Enrich#1

S.Enrich#20

S.Enrich#21

S.Enrich#6

S.Enrich#30

S.Enrich#8

S.Enrich#33

S.Enrich#4

S.Enrich#11

S.Enrich#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca1 - 1
Castellon
Castellon0 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Castellon
SD Huesca1 - 0
Castellon
SD Huesca2 - 2
Castellon
Castellon1 - 2
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Castellon
Castellon1 - 1
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Castellon
Cadiz CF2 - 0
Castellon
Castellon3 - 1
Mirandes
RC Deportivo1 - 3
Castellon
Castellon1 - 0
UD Las Palmas
Andorra CF1 - 3
Castellon
Castellon5 - 4
Real Sociedad B
Burgos CF0 - 0
Castellon
Castellon2 - 1
Malaga
CA Antoniano1 - 0
Castellon
Almeria1 - 0
CastellonĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Racing Santander
SD Huesca1 - 1
CA Osasuna
Cultural Leonesa0 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CF
Racing de Ferrol0 - 2
SD Huesca
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Sporting Gijon
Real Zaragoza1 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Real Sociedad B2 - 0
SD HuescaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Castellon
#14#23#31#41#51#60#70
SD Huesca
#11#20#30#42#53#60#70
AD Ceuta
Cordoba
Eibar
Albacete Balompié SAD
CD Leganes
Granada CF