Spanish Segunda Division22:15 ngày 20/12/2025

SD Huesca
1 - 1

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốRacing Santander
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
5Chỉ số 32
103Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 23
6Chỉ số 223
64Chỉ số 2434
6Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SD Huesca1 - 3
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 3
Racing Santander
Racing Santander0 - 0
SD Huesca
Racing Santander1 - 0
SD Huesca
Racing Santander1 - 1
SD Huesca
SD Huesca0 - 0
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
SD Huesca1 - 1
CA Osasuna
Cultural Leonesa0 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CF
Racing de Ferrol0 - 2
SD Huesca
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Sporting Gijon
Real Zaragoza1 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Real Sociedad B2 - 0
SD Huesca
Albacete Balompié SAD2 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander2 - 1
Villarreal CF
Racing Santander1 - 1
CD Leganes
Cadiz CF2 - 3
Racing Santander
Ponferradina1 - 1
Racing Santander
Racing Santander4 - 0
Eibar
Burgos CF0 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 2
Granada CF
UD Las Palmas3 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Real Sociedad B
SD Logrones0 - 4
Racing SantanderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#20#30#45#58#60#70
Racing Santander
#11#21#30#42#53#60#70
Castellon
RC Deportivo
Malaga
AD Ceuta
Cordoba
Mirandes