Spanish Segunda Division03:00 ngày 08/12/2025

Granada CF
1 - 1

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Granada CFChỉ sốAD Ceuta
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 213
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2432
107Chỉ số 2376
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Granada CF
Sơ đồ 4-3-312852422841171917
Đội hình xuất phát

L.Zidane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Oscar Naasei Oppong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ManuLama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Alemañ#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Arnáiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Sola#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pascual#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Faye#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Faye#14

S.Faye#10

S.Faye#13

S.Faye#2

S.Faye#23

S.Faye#34

S.Faye#3

S.Faye#26
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-3137615319141018922
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Bodiger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.d.l.Fuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#4

K.A.Kone#8

K.A.Kone#25

K.A.Kone#16

K.A.Kone#11

K.A.Kone#12

K.A.Kone#30

K.A.Kone#1

K.A.Kone#5

K.A.Kone#20

K.A.Kone#24

K.A.Kone#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Granada CF2 - 0
AD Ceuta
Granada CF2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
Granada CF3 - 2
AD Ceuta
AD Ceuta3 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 2
Granada CF
AD Ceuta3 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Tenerife0 - 1
Granada CF
Cultural Leonesa0 - 1
Granada CF
Granada CF1 - 1
Cordoba
Racing Santander2 - 2
Granada CF
Granada CF3 - 1
Real Zaragoza
Real Valladolid CF2 - 1
Granada CF
CD Roda1 - 5
Granada CF
Granada CF0 - 0
Cadiz CF
Andorra CF0 - 0
Granada CF
Granada CF0 - 0
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
CD Guadalajara1 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Burgos CF
AD Ceuta3 - 2
Almeria
RC Deportivo2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
CD Leganes
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
La Union CF0 - 2
AD Ceuta
Cultural Leonesa0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
Mirandes
Albacete Balompié SAD0 - 0
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Granada CF
#11#21#30#42#55#60#70
AD Ceuta
#11#21#30#42#52#60#70
Castellon
Malaga
Sporting Gijon
Eibar
Real Sociedad B
SD Huesca