Spanish Segunda Division20:00 ngày 29/11/2025

AD Ceuta
1 - 0

Burgos CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốBurgos CF
88Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 223
54Chỉ số 2440
5Chỉ số 33
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
10Chỉ số 27
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-3132361531914107922
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Bodiger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#17

K.A.Kone#18

K.A.Kone#1

K.A.Kone#8

K.A.Kone#21

K.A.Kone#16

K.A.Kone#11

K.A.Kone#12

K.A.Kone#24

K.A.Kone#4

K.A.Kone#20
K.A.Kone#28
Burgos CF
Sơ đồ 4-4-2132188121117521169
Đội hình xuất phát

A.Cantero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ÁlexLizancos#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Cordoba#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Sierra#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Miguel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.M.Carpintero#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

MarioCantero#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Atienza#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Í.Córdoba#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Curro#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Niño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Niño#15

F.Niño#28

F.Niño#10

F.Niño#1

F.Niño#34

F.Niño#37

F.Niño#7
F.Niño#36

F.Niño#33

F.Niño#31

F.Niño#20

F.Niño#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta3 - 2
Almeria
RC Deportivo2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
CD Leganes
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
La Union CF0 - 2
AD Ceuta
Cultural Leonesa0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
Mirandes
Albacete Balompié SAD0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Eibar
Cadiz CF0 - 0
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burgos CF
Burgos CF0 - 2
Racing Santander
Mirandes0 - 2
Burgos CF
Burgos CF0 - 0
Castellon
CD Leganes1 - 2
Burgos CF
Atletico Tordesillas1 - 1
Burgos CF
Burgos CF1 - 0
Real Sociedad B
Cadiz CF1 - 3
Burgos CF
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CF
SD Huesca2 - 1
Burgos CF
Burgos CF2 - 1
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#11#21#30#45#510#60#70
Burgos CF
#10#20#30#43#57#60#70
UD Las Palmas
Sporting Gijon
Andorra CF
Granada CF
Real Zaragoza