Spanish Segunda Division02:30 ngày 13/01/2026

SD Huesca
1 - 2

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD HuescaChỉ sốCordoba
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
82Chỉ số 23111
35Chỉ số 2565
11Chỉ số 226
50Chỉ số 2455
1Chỉ số 40
6Chỉ số 32
1Chỉ số 215
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Huesca
Sơ đồ 4-2-3-11324141723162210209
Đội hình xuất phát

D.Jimenez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ToniAbad#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Carrillo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pulido#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Alonso#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Sielva#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Alvarez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pérez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Kortajarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Portillo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Enrich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Enrich#6

S.Enrich#3

S.Enrich#28

S.Enrich#11

S.Enrich#33

S.Enrich#8

S.Enrich#30

S.Enrich#19

S.Enrich#21

S.Enrich#7

S.Enrich#18

S.Enrich#24
Cordoba
Sơ đồ 4-3-31214153242030231810
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.M.Alcedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ortiz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.d.Moral#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#22

J.González#14

J.González#13

J.González#9

J.González#6

J.González#8

J.González#28

J.González#33

J.González#11

J.González#19

J.González#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba1 - 2
SD Huesca
SD Huesca4 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 4
SD Huesca
SD Huesca3 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 2
SD Huesca
SD Huesca3 - 0
Cordoba
SD Huesca0 - 2
Cordoba
Cordoba1 - 1
SD Huesca
Cordoba2 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 3
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Huesca
Castellon4 - 1
SD Huesca
SD Huesca1 - 1
Racing Santander
SD Huesca1 - 1
CA Osasuna
Cultural Leonesa0 - 2
SD Huesca
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CF
Racing de Ferrol0 - 2
SD Huesca
Almeria0 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 0
Sporting Gijon
Real Zaragoza1 - 0
SD Huesca
SD Huesca2 - 2
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba2 - 0
Burgos CF
Mirandes1 - 2
Cordoba
Cordoba0 - 0
Eibar
CD Leganes0 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Cadiz CF
Granada CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
Malaga2 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
CD Cieza1 - 0
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Huesca
#11#21#31#46#55#60#70
Cordoba
#12#21#30#42#57#60#70
UD Las Palmas
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD