Spanish Segunda Division03:00 ngày 15/12/2025

AD Ceuta
1 - 1

UD Las Palmas
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốUD Las Palmas
49Chỉ số 2461
7Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23104
2Chỉ số 25
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-3137615319141018922
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ahmed#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Bodiger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.d.l.Fuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#24

K.A.Kone#8

K.A.Kone#23

K.A.Kone#25

K.A.Kone#16

K.A.Kone#11

K.A.Kone#12

K.A.Kone#30

K.A.Kone#1

K.A.Kone#5

K.A.Kone#28

K.A.Kone#4
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-2132635171216141021
Đội hình xuất phát

Caro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marvin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

SergioBarcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rozada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Loiodice#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Fuster#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Jesé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Viera#21 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Viera#4

J.Viera#35

J.Viera#7

J.Viera#25

J.Viera#15

J.Viera#23

J.Viera#26

J.Viera#24

J.Viera#18

J.Viera#11

J.Viera#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Granada CF1 - 1
AD Ceuta
CD Guadalajara1 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Burgos CF
AD Ceuta3 - 2
Almeria
RC Deportivo2 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
CD Leganes
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
La Union CF0 - 2
AD Ceuta
Cultural Leonesa0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
UD Las Palmas0 - 0
Mirandes
Castellon1 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Albacete Balompié SAD
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 1
Racing Santander
Sporting Gijon0 - 0
UD Las Palmas
Extremadura UD3 - 1
UD Las Palmas
SD Huesca1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 1
Eibar
Granada CF0 - 0
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#11#20#30#42#52#60#70
UD Las Palmas
#11#20#30#42#55#60#70
Malaga
Real Sociedad B
Andorra CF
Cadiz CF
Real Zaragoza