FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 19/11/2025

Scotland
4 - 2

Denmark
Thống kê
Thống kê trận đấu
ScotlandChỉ sốDenmark
30Chỉ số 2570
2Chỉ số 228
0Chỉ số 81
2Chỉ số 29
79Chỉ số 23121
1Chỉ số 31
5Chỉ số 213
25Chỉ số 2478
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Scotland
Sơ đồ 4-1-4-1125163191711479
Đội hình xuất phát

C.Gordon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hickey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Hanley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robertson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Doak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Christie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.McTominay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Dykes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dykes#10

L.Dykes#20

L.Dykes#22

L.Dykes#23

L.Dykes#12

L.Dykes#8

L.Dykes#18

L.Dykes#13

L.Dykes#14

L.Dykes#21

L.Dykes#6
Denmark
Sơ đồ 4-2-3-111326172123812149
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Andersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Christensen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Dorgu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

G.Isaksen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Froholdt#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Damsgaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Hojlund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#11

R.Hojlund#20

R.Hojlund#19

R.Hojlund#3

R.Hojlund#7

R.Hojlund#15

R.Hojlund#5

R.Hojlund#18

R.Hojlund#10

R.Hojlund#16

R.Hojlund#4

R.Hojlund#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Denmark0 - 0
Scotland
Scotland2 - 0
Denmark
Denmark2 - 0
Scotland
Scotland1 - 0
Denmark
Scotland2 - 1
Denmark
Denmark1 - 0
ScotlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland
Greece3 - 2
Scotland
Scotland2 - 1
Belarus
Scotland3 - 1
Greece
Belarus0 - 2
Scotland
Denmark0 - 0
Scotland
Liechtenstein0 - 4
Scotland
Scotland1 - 3
Iceland
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Poland1 - 2
ScotlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denmark
Denmark2 - 2
Belarus
Denmark3 - 1
Greece
Belarus0 - 6
Denmark
Greece0 - 3
Denmark
Denmark0 - 0
Scotland
Denmark5 - 0
Lithuania
Denmark2 - 1
Northern Ireland
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Serbia0 - 0
DenmarkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scotland
#14#21#30#41#52#60#70
Denmark
#12#20#31#41#59#60#70
Slovakia
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Ukraine
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Finland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium