FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 09/09/2025

Greece
0 - 3

Denmark
Thống kê
Thống kê trận đấu
GreeceChỉ sốDenmark
91Chỉ số 23110
36Chỉ số 2448
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
1Chỉ số 218
44Chỉ số 2556
Lineup
Đội hình trận đấu
Greece
Sơ đồ 4-2-3-112243216161918914
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mavropanos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tsimikas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kourbelis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C·Zafeiris#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Karetsas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Konstantelias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Tzolis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#22

V.Pavlidis#1

V.Pavlidis#23

V.Pavlidis#15

V.Pavlidis#5

V.Pavlidis#10

V.Pavlidis#7

V.Pavlidis#20

V.Pavlidis#13

V.Pavlidis#8

V.Pavlidis#17

V.Pavlidis#11
Denmark
Sơ đồ 4-3-3113265152123112014
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Andersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Christensen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Maehle#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Hjulmand#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.S.Olsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Biereth#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Damsgaard#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Damsgaard#22

M.Damsgaard#18

M.Damsgaard#19

M.Damsgaard#7

M.Damsgaard#8

M.Damsgaard#3

M.Damsgaard#9

M.Damsgaard#12

M.Damsgaard#4

M.Damsgaard#16

M.Damsgaard#10

M.Damsgaard#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Greece1 - 1
Denmark
Denmark1 - 0
Greece
Greece2 - 1
DenmarkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greece
Greece5 - 1
Belarus
Greece4 - 0
Bulgaria
Greece4 - 1
Slovakia
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Finland0 - 2
Greece
Greece0 - 3
England
Greece2 - 0
Ireland
England1 - 2
Greece
Ireland0 - 2
GreeceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denmark
Denmark0 - 0
Scotland
Denmark5 - 0
Lithuania
Denmark2 - 1
Northern Ireland
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Serbia0 - 0
Denmark
Denmark1 - 2
Spain
Switzerland2 - 2
Denmark
Spain1 - 0
Denmark
Denmark2 - 0
SerbiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Greece
#10#20#30#41#53#60#70
Denmark
#13#21#30#41#53#60#70
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Hungary
Armenia
Poland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein