UEFA Nations League02:45 ngày 24/03/2025

Portugal
3 - 2

Denmark
Thống kê
Thống kê trận đấu
PortugalChỉ sốDenmark
155Chỉ số 23116
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 80
11Chỉ số 28
2Chỉ số 34
11Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
67Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Portugal
Sơ đồ 4-3-315314198231016717
Đội hình xuất phát

D.Costa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dalot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Vitinha#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Conceicao#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

R.Leão#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Leão#11

R.Leão#2

R.Leão#15

R.Leão#6

R.Leão#20

R.Leão#12

R.Leão#9

R.Leão#4

R.Leão#13

R.Leão#21

R.Leão#18

R.Leão#22
Denmark
Sơ đồ 4-3-31132371021158918
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Andersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vestergaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Dorgu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Eriksen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Hjulmand#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Nørgaard#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Isaksen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Hojlund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lindstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lindstrom#4

J.Lindstrom#22

J.Lindstrom#5

J.Lindstrom#23

J.Lindstrom#19

J.Lindstrom#11

J.Lindstrom#6

J.Lindstrom#12

J.Lindstrom#20

J.Lindstrom#16

J.Lindstrom#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Denmark1 - 0
Portugal
Portugal1 - 0
Denmark
Denmark0 - 1
Portugal
Denmark2 - 3
Portugal
Denmark2 - 1
Portugal
Portugal3 - 1
Denmark
Denmark1 - 1
Portugal
Portugal2 - 3
Denmark
Denmark4 - 2
PortugalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal
Denmark1 - 0
Portugal
Croatia1 - 1
Portugal
Portugal5 - 1
Poland
Scotland0 - 0
Portugal
Poland1 - 3
Portugal
Portugal2 - 1
Scotland
Portugal2 - 1
Croatia
Portugal0 - 0
France
Portugal0 - 0
Slovenia
Georgia2 - 0
PortugalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Serbia0 - 0
Denmark
Denmark1 - 2
Spain
Switzerland2 - 2
Denmark
Spain1 - 0
Denmark
Denmark2 - 0
Serbia
Denmark2 - 0
Switzerland
Germany2 - 0
Denmark
Denmark0 - 0
Serbia
Denmark1 - 1
EnglandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portugal
#13#21#30#42#511#65#70
Denmark
#12#20#30#44#58#62#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Italy
Belgium
Israel
Netherlands
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Czechia
Ukraine
Albania
Greece
Ireland
Finland
Norway
Austria
Kazakhstan
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra