UEFA Nations League02:45 ngày 21/03/2025

Denmark
1 - 0

Portugal
Thống kê
Thống kê trận đấu
DenmarkChỉ sốPortugal
44Chỉ số 2556
14Chỉ số 226
1Chỉ số 80
7Chỉ số 26
90Chỉ số 23108
0Chỉ số 32
9Chỉ số 212
59Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Denmark
Sơ đồ 3-5-211332821101551218
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vestergaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Andersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Isaksen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Hjulmand#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Eriksen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

C.Nørgaard#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Maehle#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Biereth#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lindstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lindstrom#16

J.Lindstrom#9

J.Lindstrom#6

J.Lindstrom#11

J.Lindstrom#19

J.Lindstrom#4

J.Lindstrom#23

J.Lindstrom#22

J.Lindstrom#20

J.Lindstrom#7

J.Lindstrom#17
Portugal
Sơ đồ 4-3-31531319238159717
Đội hình xuất phát

D.Costa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dalot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Dias#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veiga#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mendes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Vitinha#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Fernandes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Neves#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Neto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

R.Leão#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Leão#18

R.Leão#21

R.Leão#16

R.Leão#4

R.Leão#2

R.Leão#10

R.Leão#12

R.Leão#20

R.Leão#6

R.Leão#14

R.Leão#11

R.Leão#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portugal1 - 0
Denmark
Denmark0 - 1
Portugal
Denmark2 - 3
Portugal
Denmark2 - 1
Portugal
Portugal3 - 1
Denmark
Denmark1 - 1
Portugal
Portugal2 - 3
Denmark
Denmark4 - 2
PortugalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denmark
Serbia0 - 0
Denmark
Denmark1 - 2
Spain
Switzerland2 - 2
Denmark
Spain1 - 0
Denmark
Denmark2 - 0
Serbia
Denmark2 - 0
Switzerland
Germany2 - 0
Denmark
Denmark0 - 0
Serbia
Denmark1 - 1
England
Slovenia1 - 1
DenmarkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portugal
Croatia1 - 1
Portugal
Portugal5 - 1
Poland
Scotland0 - 0
Portugal
Poland1 - 3
Portugal
Portugal2 - 1
Scotland
Portugal2 - 1
Croatia
Portugal0 - 0
France
Portugal0 - 0
Slovenia
Georgia2 - 0
Portugal
Turkiye0 - 3
PortugalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Denmark
#11#20#30#40#57#60#70
Portugal
#10#20#30#42#56#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
Italy
Belgium
Israel
Netherlands
Hungary
Bosnia and Herzegovina
Czechia
Ukraine
Albania
Greece
Ireland
Finland
Norway
Austria
Kazakhstan
Wales
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Malta
Andorra