FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 12/10/2025

Scotland
2 - 1

Belarus
Thống kê
Thống kê trận đấu
ScotlandChỉ sốBelarus
6Chỉ số 213
55Chỉ số 2545
46Chỉ số 2447
101Chỉ số 2382
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2219
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Scotland
Sơ đồ 4-2-3-11213163238174710
Đội hình xuất phát

A.Gunn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ralston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hendry#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robertson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.McLean#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Doak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.McTominay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Adams#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adams#11

C.Adams#15

C.Adams#6

C.Adams#19

C.Adams#14

C.Adams#12

C.Adams#22

C.Adams#18

C.Adams#5

C.Adams#21

C.Adams#9

C.Adams#20
Belarus
Sơ đồ 4-4-1-11622453791421011
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pigas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Martynovich#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Parkhomenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Zabelin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Malashevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.E.Ngome#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Yablonski#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pechenin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gromyko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

G.Barkovskiy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Barkovskiy#17

G.Barkovskiy#12

G.Barkovskiy#19

G.Barkovskiy#6

G.Barkovskiy#23

G.Barkovskiy#20

G.Barkovskiy#18

G.Barkovskiy#21

G.Barkovskiy#15

G.Barkovskiy#13
G.Barkovskiy#8

G.Barkovskiy#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belarus0 - 2
Scotland
Scotland0 - 1
Belarus
Belarus0 - 0
ScotlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland
Scotland3 - 1
Greece
Belarus0 - 2
Scotland
Denmark0 - 0
Scotland
Liechtenstein0 - 4
Scotland
Scotland1 - 3
Iceland
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Poland1 - 2
Scotland
Scotland1 - 0
Croatia
Scotland0 - 0
PortugalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belarus
Belarus0 - 6
Denmark
Belarus0 - 2
Scotland
Greece5 - 1
Belarus
Belarus1 - 4
Russia
Belarus4 - 1
Kazakhstan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Tajikistan0 - 5
Belarus
Bulgaria1 - 1
Belarus
Northern Ireland2 - 0
Belarus
Belarus1 - 1
LuxembourgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scotland
#12#21#30#40#57#60#70
Belarus
#11#20#30#42#56#60#70
Slovakia
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Ukraine
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Belgium