FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 09/09/2025

Belarus
0 - 2

Scotland
Thống kê
Thống kê trận đấu
BelarusChỉ sốScotland
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2573
66Chỉ số 23144
34Chỉ số 2447
3Chỉ số 226
3Chỉ số 218
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Belarus
Sơ đồ 5-3-21613520326179711
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Karpovich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Parkhomenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Zabelin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Pechenin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Miakish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Kalinin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.E.Ngome#9 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Malashevich#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Barkovskiy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Barkovskiy#15

G.Barkovskiy#14

G.Barkovskiy#22

G.Barkovskiy#12

G.Barkovskiy#21

G.Barkovskiy#23

G.Barkovskiy#4

G.Barkovskiy#18

G.Barkovskiy#19

G.Barkovskiy#1

G.Barkovskiy#10
G.Barkovskiy#8
Scotland
Sơ đồ 4-2-3-112215163819741710
Đội hình xuất phát

A.Gunn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.johnston#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Souttar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robertson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.McTominay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Doak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Adams#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adams#13

C.Adams#20

C.Adams#2

C.Adams#18

C.Adams#12

C.Adams#23

C.Adams#14

C.Adams#11

C.Adams#5

C.Adams#9

C.Adams#6

C.Adams#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Belarus
Greece5 - 1
Belarus
Belarus1 - 4
Russia
Belarus4 - 1
Kazakhstan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Tajikistan0 - 5
Belarus
Bulgaria1 - 1
Belarus
Northern Ireland2 - 0
Belarus
Belarus1 - 1
Luxembourg
Belarus0 - 0
Northern Ireland
Luxembourg0 - 1
BelarusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland
Denmark0 - 0
Scotland
Liechtenstein0 - 4
Scotland
Scotland1 - 3
Iceland
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Poland1 - 2
Scotland
Scotland1 - 0
Croatia
Scotland0 - 0
Portugal
Croatia2 - 1
Scotland
Portugal2 - 1
ScotlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belarus
#10#20#30#42#52#60#70
Scotland
#12#21#30#41#52#60#70
Slovakia
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Ukraine
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Belgium