FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 06/09/2025

Denmark
0 - 0

Scotland
Thống kê
Thống kê trận đấu
DenmarkChỉ sốScotland
0Chỉ số 80
13Chỉ số 24
84Chỉ số 2444
2Chỉ số 211
3Chỉ số 35
74Chỉ số 2526
14Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
116Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
Denmark
Sơ đồ 3-4-2-1119132652123141220
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dreyer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Andersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Christensen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Maehle#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Hjulmand#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Damsgaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Dolberg#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Biereth#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Biereth#16

M.Biereth#9

M.Biereth#3

M.Biereth#11

M.Biereth#8

M.Biereth#7

M.Biereth#15

M.Biereth#22

M.Biereth#4

M.Biereth#10

M.Biereth#18

M.Biereth#17
Scotland
Sơ đồ 4-2-3-1121553419710119
Đội hình xuất phát

A.Gunn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hickey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Souttar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Hanley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robertson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.McTominay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Adams#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Christie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Dykes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Dykes#20

L.Dykes#14

L.Dykes#23

L.Dykes#16

L.Dykes#12

L.Dykes#22

L.Dykes#18

L.Dykes#13

L.Dykes#21

L.Dykes#6

L.Dykes#17

L.Dykes#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Scotland2 - 0
Denmark
Denmark2 - 0
Scotland
Scotland1 - 0
Denmark
Scotland2 - 1
Denmark
Denmark1 - 0
ScotlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denmark
Denmark5 - 0
Lithuania
Denmark2 - 1
Northern Ireland
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Serbia0 - 0
Denmark
Denmark1 - 2
Spain
Switzerland2 - 2
Denmark
Spain1 - 0
Denmark
Denmark2 - 0
Serbia
Denmark2 - 0
SwitzerlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland
Liechtenstein0 - 4
Scotland
Scotland1 - 3
Iceland
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Poland1 - 2
Scotland
Scotland1 - 0
Croatia
Scotland0 - 0
Portugal
Croatia2 - 1
Scotland
Portugal2 - 1
Scotland
Scotland2 - 3
PolandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Denmark
#10#20#30#43#513#60#70
Scotland
#10#20#30#45#54#60#70
Slovakia
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Belarus
Ukraine
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Hungary
Ireland
Armenia
Finland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium