UEFA Nations League00:00 ngày 24/03/2025

Scotland
0 - 3

Greece
Thống kê
Thống kê trận đấu
ScotlandChỉ sốGreece
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2397
6Chỉ số 228
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 215
2Chỉ số 32
45Chỉ số 2437
3Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Scotland
Sơ đồ 4-2-3-1121553823114710
Đội hình xuất phát

C.Gordon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ralston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Souttar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Hanley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robertson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.McLean#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Christie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.McTominay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Adams#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adams#18

C.Adams#14

C.Adams#6

C.Adams#21

C.Adams#17

C.Adams#20

C.Adams#16

C.Adams#12

C.Adams#22

C.Adams#13

C.Adams#19

C.Adams#9
Greece
Sơ đồ 4-2-3-112243226161918914
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mavropanos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Giannoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C·Zafeiris#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Mouzakitis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Karetsas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Konstantelias#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Tzolis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#17

V.Pavlidis#1

V.Pavlidis#21

V.Pavlidis#15

V.Pavlidis#5

V.Pavlidis#10

V.Pavlidis#7

V.Pavlidis#20

V.Pavlidis#11

V.Pavlidis#23

V.Pavlidis#8

V.Pavlidis#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland
Greece0 - 1
Scotland
Poland1 - 2
Scotland
Scotland1 - 0
Croatia
Scotland0 - 0
Portugal
Croatia2 - 1
Scotland
Portugal2 - 1
Scotland
Scotland2 - 3
Poland
Scotland0 - 1
Hungary
Scotland1 - 1
Switzerland
Germany5 - 1
ScotlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greece
Greece0 - 1
Scotland
Finland0 - 2
Greece
Greece0 - 3
England
Greece2 - 0
Ireland
England1 - 2
Greece
Ireland0 - 2
Greece
Greece3 - 0
Finland
Malta0 - 2
Greece
Germany2 - 1
Greece
Georgia0 - 0
GreeceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scotland
#10#20#30#42#53#60#70
Greece
#13#22#30#42#50#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
France
Italy
Belgium
Israel
Netherlands
Bosnia and Herzegovina
Spain
Denmark
Serbia
Czechia
Ukraine
Albania
Norway
Austria
Slovenia
Kazakhstan
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Andorra