FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/10/2025

Belarus
0 - 6

Denmark
Thống kê
Thống kê trận đấu
BelarusChỉ sốDenmark
1Chỉ số 2111
22Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
23Chỉ số 2577
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2212
4Chỉ số 27
53Chỉ số 2391
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Belarus
Sơ đồ 5-3-2162220532151792311
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Pigas#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Kapilevich#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Parkhomenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Zabelin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Pechenin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Korzun#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Kalinin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.E.Ngome#9 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Melnichenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Barkovskiy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Barkovskiy#13

G.Barkovskiy#14

G.Barkovskiy#12

G.Barkovskiy#19

G.Barkovskiy#6

G.Barkovskiy#4

G.Barkovskiy#7

G.Barkovskiy#18

G.Barkovskiy#21

G.Barkovskiy#10
G.Barkovskiy#8

G.Barkovskiy#1
Denmark
Sơ đồ 3-4-2-11623823211714129
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Christensen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Andersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vestergaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Isaksen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Hjulmand#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Dorgu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Damsgaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Froholdt#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Hojlund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#20

R.Hojlund#15

R.Hojlund#13

R.Hojlund#19

R.Hojlund#7

R.Hojlund#5

R.Hojlund#11

R.Hojlund#22

R.Hojlund#10

R.Hojlund#18

R.Hojlund#16

R.Hojlund#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Belarus
Belarus0 - 2
Scotland
Greece5 - 1
Belarus
Belarus1 - 4
Russia
Belarus4 - 1
Kazakhstan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Tajikistan0 - 5
Belarus
Bulgaria1 - 1
Belarus
Northern Ireland2 - 0
Belarus
Belarus1 - 1
Luxembourg
Belarus0 - 0
Northern IrelandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denmark
Greece0 - 3
Denmark
Denmark0 - 0
Scotland
Denmark5 - 0
Lithuania
Denmark2 - 1
Northern Ireland
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Serbia0 - 0
Denmark
Denmark1 - 2
Spain
Switzerland2 - 2
Denmark
Spain1 - 0
DenmarkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belarus
#10#20#30#42#54#60#70
Denmark
#16#24#30#41#57#60#70
Slovakia
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Hungary
Ireland
Armenia
Poland
Finland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein