FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/10/2025

Scotland
3 - 1

Greece
Thống kê
Thống kê trận đấu
ScotlandChỉ sốGreece
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
2Chỉ số 34
10Chỉ số 2436
3Chỉ số 213
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 2213
44Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Scotland
Sơ đồ 4-2-3-11215531911741710
Đội hình xuất phát

A.Gunn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Hickey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Souttar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Hanley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robertson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Christie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.McTominay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Doak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Adams#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adams#13

C.Adams#20

C.Adams#6

C.Adams#22

C.Adams#14

C.Adams#23

C.Adams#16

C.Adams#12

C.Adams#18

C.Adams#21

C.Adams#8

C.Adams#9
Greece
Sơ đồ 4-2-3-112243216167111014
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mavropanos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tsimikas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kourbelis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C·Zafeiris#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Masouras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#1

V.Pavlidis#9

V.Pavlidis#23

V.Pavlidis#15

V.Pavlidis#17

V.Pavlidis#5

V.Pavlidis#20

V.Pavlidis#13

V.Pavlidis#22

V.Pavlidis#8

V.Pavlidis#19

V.Pavlidis#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland
Belarus0 - 2
Scotland
Denmark0 - 0
Scotland
Liechtenstein0 - 4
Scotland
Scotland1 - 3
Iceland
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Poland1 - 2
Scotland
Scotland1 - 0
Croatia
Scotland0 - 0
Portugal
Croatia2 - 1
ScotlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greece
Greece0 - 3
Denmark
Greece5 - 1
Belarus
Greece4 - 0
Bulgaria
Greece4 - 1
Slovakia
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Finland0 - 2
Greece
Greece0 - 3
England
Greece2 - 0
Ireland
England1 - 2
GreeceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Scotland
#13#20#30#42#54#60#70
Greece
#11#20#30#44#54#60#70
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Ukraine
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Spain
Hungary
Armenia
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium