FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 16/11/2025

Denmark
2 - 2

Belarus
Thống kê
Thống kê trận đấu
DenmarkChỉ sốBelarus
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 80
13Chỉ số 23
0Chỉ số 35
10Chỉ số 213
0Chỉ số 40
13Chỉ số 224
100Chỉ số 2424
137Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Denmark
Sơ đồ 4-4-1-1113631782315141019
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Christensen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vestergaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Dorgu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Isaksen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Nørgaard#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Damsgaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Eriksen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.O.Wind#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.O.Wind#11

J.O.Wind#12

J.O.Wind#16

J.O.Wind#21

J.O.Wind#4

J.O.Wind#22

J.O.Wind#5

J.O.Wind#2

J.O.Wind#7

J.O.Wind#18

J.O.Wind#20
Belarus
Sơ đồ 3-4-2-1165637149281017
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Parkhomenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Begunov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Zabelin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Malashevich#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Yablonski#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.E.Ngome#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pechenin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Demchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Gromyko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Lisakovich#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Lisakovich#4
V.Lisakovich#19

V.Lisakovich#18

V.Lisakovich#1

V.Lisakovich#21

V.Lisakovich#20

V.Lisakovich#15

V.Lisakovich#11

V.Lisakovich#13

V.Lisakovich#12

V.Lisakovich#22

V.Lisakovich#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Denmark
Denmark3 - 1
Greece
Belarus0 - 6
Denmark
Greece0 - 3
Denmark
Denmark0 - 0
Scotland
Denmark5 - 0
Lithuania
Denmark2 - 1
Northern Ireland
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Serbia0 - 0
Denmark
Denmark1 - 2
SpainĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belarus
Scotland2 - 1
Belarus
Belarus0 - 6
Denmark
Belarus0 - 2
Scotland
Greece5 - 1
Belarus
Belarus1 - 4
Russia
Belarus4 - 1
Kazakhstan
Azerbaijan0 - 2
Belarus
Tajikistan0 - 5
Belarus
Bulgaria1 - 1
Belarus
Northern Ireland2 - 0
BelarusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Denmark
#12#21#30#40#513#60#70
Belarus
#12#20#30#45#53#60#70
Slovakia
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Ukraine
Iceland
France
Turkiye
Georgia
Hungary
Ireland
Armenia
Poland
Finland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Belgium
Liechtenstein