FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 13/10/2025

Denmark
3 - 1

Greece
Thống kê
Thống kê trận đấu
DenmarkChỉ sốGreece
40Chỉ số 2450
106Chỉ số 2393
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Denmark
Sơ đồ 4-4-2162358211514129
Đội hình xuất phát

K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Christensen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Andersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vestergaard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Maehle#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Isaksen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Nørgaard#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Damsgaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Froholdt#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Hojlund#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hojlund#18

R.Hojlund#23

R.Hojlund#13

R.Hojlund#19

R.Hojlund#7

R.Hojlund#11

R.Hojlund#22

R.Hojlund#4

R.Hojlund#16

R.Hojlund#17

R.Hojlund#10

R.Hojlund#20
Greece
Sơ đồ 4-2-3-111543216161911108
Đội hình xuất phát

O.Vlachodimos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mavropanos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tsimikas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kourbelis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C·Zafeiris#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Karetsas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Tzolis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Ioannidis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ioannidis#9

F.Ioannidis#2

F.Ioannidis#12

F.Ioannidis#23

F.Ioannidis#14

F.Ioannidis#5

F.Ioannidis#7

F.Ioannidis#20

F.Ioannidis#22

F.Ioannidis#17

F.Ioannidis#18

F.Ioannidis#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Greece0 - 3
Denmark
Greece1 - 1
Denmark
Denmark1 - 0
Greece
Greece2 - 1
DenmarkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denmark
Belarus0 - 6
Denmark
Greece0 - 3
Denmark
Denmark0 - 0
Scotland
Denmark5 - 0
Lithuania
Denmark2 - 1
Northern Ireland
Portugal3 - 2
Denmark
Denmark1 - 0
Portugal
Serbia0 - 0
Denmark
Denmark1 - 2
Spain
Switzerland2 - 2
DenmarkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Greece
Scotland3 - 1
Greece
Greece0 - 3
Denmark
Greece5 - 1
Belarus
Greece4 - 0
Bulgaria
Greece4 - 1
Slovakia
Scotland0 - 3
Greece
Greece0 - 1
Scotland
Finland0 - 2
Greece
Greece0 - 3
England
Greece2 - 0
IrelandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Denmark
#13#23#30#41#57#60#70
Greece
#11#20#30#43#56#60#70
Luxembourg
Germany
Sweden
Slovenia
Kosovo
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Hungary
Armenia
Poland
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein