UEFA Nations League02:45 ngày 21/03/2025

Greece
0 - 1

Scotland
Thống kê
Thống kê trận đấu
GreeceChỉ sốScotland
1Chỉ số 31
137Chỉ số 2363
8Chỉ số 23
0Chỉ số 81
22Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
81Chỉ số 2416
Lineup
Đội hình trận đấu
Greece
Sơ đồ 4-2-3-112154321
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Mavropanos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Koulierakis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Tsimikas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Cầu thủ dự bị

K.Tsimikas#13

K.Tsimikas#6

K.Tsimikas#1
K.Tsimikas#2

K.Tsimikas#5

K.Tsimikas#10

K.Tsimikas#14

K.Tsimikas#16

K.Tsimikas#19

K.Tsimikas#17

K.Tsimikas#22

K.Tsimikas#11
Scotland
Sơ đồ 4-2-3-1121553823741910
Đội hình xuất phát

C.Gordon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ralston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Souttar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Hanley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Robertson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.McLean#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.McGinn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.McTominay#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Ferguson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Adams#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adams#11

C.Adams#6

C.Adams#21

C.Adams#14

C.Adams#17

C.Adams#13

C.Adams#9

C.Adams#20

C.Adams#16

C.Adams#12

C.Adams#22

C.Adams#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 3 | Faroe Islands | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Portugal | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Poland | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Italy | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Belgium | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Netherlands | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Bosnia and Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Denmark | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Switzerland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Greece | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 4 | Finland | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Austria | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Turkiye | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweden | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Northern Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Greece
Finland0 - 2
Greece
Greece0 - 3
England
Greece2 - 0
Ireland
England1 - 2
Greece
Ireland0 - 2
Greece
Greece3 - 0
Finland
Malta0 - 2
Greece
Germany2 - 1
Greece
Georgia0 - 0
Greece
Greece5 - 0
KazakhstanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Scotland
Poland1 - 2
Scotland
Scotland1 - 0
Croatia
Scotland0 - 0
Portugal
Croatia2 - 1
Scotland
Portugal2 - 1
Scotland
Scotland2 - 3
Poland
Scotland0 - 1
Hungary
Scotland1 - 1
Switzerland
Germany5 - 1
Scotland
Scotland2 - 2
FinlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Greece
#10#20#30#41#58#60#70
Scotland
#11#21#30#41#53#60#70
North Macedonia
Armenia
Faroe Islands
Latvia
France
Italy
Belgium
Israel
Netherlands
Bosnia and Herzegovina
Spain
Denmark
Serbia
Czechia
Ukraine
Albania
Norway
Austria
Slovenia
Wales
Turkiye
Iceland
Montenegro
Sweden
Slovakia
Estonia
Azerbaijan
Kosovo
Lithuania
Northern Ireland
Bulgaria
Belarus
Luxembourg
Gibraltar
Liechtenstein
Andorra