International Club Friendly17:00 ngày 12/02/2025

CSA Steaua Bucuresti
4 - 4

Concordia Chiajna
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSA Steaua BucurestiChỉ sốConcordia Chiajna
2Chỉ số 32
134Chỉ số 2397
1Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 22
10Chỉ số 221
98Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
9Chỉ số 216
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 2
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti0 - 0
Concordia ChiajnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSA Steaua Bucuresti3 - 1
AFC Progresul Spartac Bucuresti
Afumati0 - 4
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Unirea Ungheni
Selimbar0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti1 - 1
Chindia Targoviste
Metaloglobus0 - 0
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti3 - 0
Corvinul Hunedoara
CS Mioveni0 - 4
CSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Concordia ChiajnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna9 - 0
CS Mioveni
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 Craiova
CSM Slatina1 - 2
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
CSM Focsani
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna0 - 0
ACS DumbravitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSA Steaua Bucuresti
#14#20#30#42#57#60#70
Concordia Chiajna
#14#23#30#42#52#60#70