German Bundesliga 219:30 ngày 23/02/2025

SV Darmstadt 98
2 - 0

Schalke 04
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Darmstadt 98Chỉ sốSchalke 04
3Chỉ số 211
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 41
3Chỉ số 212
32Chỉ số 2449
4Chỉ số 34
60Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-3-31238203211687934
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Vukotić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Papela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Müller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Marseiler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Hornby#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Corredor#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Corredor#29

K.Corredor#30
K.Corredor#46

K.Corredor#14

K.Corredor#11

K.Corredor#19

K.Corredor#5

K.Corredor#13
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-1281763551472325810
Đội hình xuất phát

J.Heekeren#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AdrianGantenbein#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Schallenberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Murkin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bachmann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.C.Aydin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Barkok#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Younes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.M.Ba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.M.Ba#47

P.M.Ba#2

P.M.Ba#34

P.M.Ba#18

P.M.Ba#20

P.M.Ba#30

P.M.Ba#37

P.M.Ba#26

P.M.Ba#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 043 - 5
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 5
Schalke 04
Schalke 042 - 4
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 3
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
Eintracht Braunschweig1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 3
SV Elversberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 1
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf2 - 2
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
St. Gallen
Jahn Regensburg2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 985 - 1
1. FC Kaiserslautern
Hamburger SV2 - 2
SV Darmstadt 98
SV Werder Bremen1 - 0
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
Eintracht Braunschweig0 - 0
Schalke 04
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
Schalke 043 - 1
Aarau
SV Elversberg1 - 4
Schalke 04
Schalke 041 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 4
Schalke 04Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Darmstadt 98
#12#22#30#44#53#60#70
Schalke 04
#10#20#31#44#511#60#70
Hannover 96
Hertha Berlin
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster
SSV Ulm 1846