German Bundesliga 200:30 ngày 08/02/2025

Preußen Münster
1 - 2

Hamburger SV
Thống kê
Thống kê trận đấu
Preußen MünsterChỉ sốHamburger SV
3Chỉ số 27
37Chỉ số 2466
3Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
0Chỉ số 81
2Chỉ số 32
30Chỉ số 2570
90Chỉ số 23130
Lineup
Đội hình trận đấu
Preußen Münster
Sơ đồ 3-5-2124162927420723013
Đội hình xuất phát

J.Schenk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Koulis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Paetow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Frenkert#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Ter-Horst#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Kinsombi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Hendrix#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Kyerewaa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Kirkeskov#2 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

E.Amenyido#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Pick#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pick#15

F.Pick#26

F.Pick#32

F.Pick#31

F.Pick#18

F.Pick#14

F.Pick#28

F.Pick#21

F.Pick#22
Hamburger SV
Sơ đồ 4-3-31305428172320292749
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hefti#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hadzikadunić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Schonlau#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Muheim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karabec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Meffert#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Richter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Sahiti#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Selke#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Stange#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Stange#16

O.Stange#14
O.Stange#39

O.Stange#38

O.Stange#11

O.Stange#7

O.Stange#12

O.Stange#2
O.Stange#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Preußen Münster
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Preußen Münster
Hannover 962 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster0 - 0
Ferencvarosi TC
Preußen Münster0 - 0
SSV Ulm 1846
Hertha Berlin1 - 2
Preußen Münster
Preußen Münster1 - 2
1. FC Magdeburg
SV Darmstadt 980 - 0
Preußen Münster
Preußen Münster0 - 1
FC Köln
Borussia Monchengladbach3 - 1
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin2 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
Fotbal Club FCSB2 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 0
Alemannia Aachen
Hamburger SV5 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 18461 - 1
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC1 - 3
Hamburger SV
Hamburger SV2 - 2
Schalke 04Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Preußen Münster
#11#21#30#43#53#60#70
Hamburger SV
#12#21#30#42#57#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg
Eintracht Braunschweig
Jahn Regensburg