German Bundesliga 219:30 ngày 09/02/2025

FC Köln
1 - 0

Schalke 04
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KölnChỉ sốSchalke 04
8Chỉ số 228
50Chỉ số 2459
82Chỉ số 23100
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
3Chỉ số 30
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Köln
Sơ đồ 3-4-1-21263254781774237
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Schmied#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Martel#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gazibegovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Olesen#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Huseinbasic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Paqarada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ljubičić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Downs#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Maina#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Maina#9

L.Maina#11

L.Maina#21

L.Maina#29
L.Maina#49

L.Maina#27

L.Maina#26
L.Maina#46

L.Maina#35
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-128232635563710142919
Đội hình xuất phát

J.Heekeren#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.C.Aydin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kalas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Murkin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.gruger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.M.Ba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Bachmann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Mohr#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Karaman#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Karaman#2

K.Karaman#34

K.Karaman#27

K.Karaman#24

K.Karaman#17

K.Karaman#30

K.Karaman#25

K.Karaman#18

K.Karaman#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 041 - 3
FC Köln
Schalke 040 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 1
Schalke 04
FC Köln2 - 2
Schalke 04
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Schalke 041 - 2
FC Köln
FC Köln3 - 0
Schalke 04
Schalke 041 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 1
Schalke 04
FC Köln2 - 2
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC Köln
Eintracht Braunschweig1 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 0
SV Elversberg
Hamburger SV1 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 2
FC Viktoria Köln
Lugano3 - 3
FC Köln
1. FC Kaiserslautern0 - 1
FC Köln
FC Köln3 - 1
1. FC Nürnberg
Jahn Regensburg0 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 1
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
Eintracht Braunschweig0 - 0
Schalke 04
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
Schalke 043 - 1
Aarau
SV Elversberg1 - 4
Schalke 04
Schalke 041 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 4
Schalke 04
Schalke 040 - 3
1. FC Kaiserslautern
Hamburger SV2 - 2
Schalke 04Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Köln
#11#21#30#43#54#60#70
Schalke 04
#10#20#30#40#54#60#70
Karlsruher SC
Hannover 96
SV Darmstadt 98
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster
SSV Ulm 1846