German Bundesliga 218:30 ngày 13/04/2025

Jahn Regensburg
2 - 0

Schalke 04
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jahn RegensburgChỉ sốSchalke 04
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
29Chỉ số 2571
2Chỉ số 34
46Chỉ số 2436
6Chỉ số 211
5Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Jahn Regensburg
Sơ đồ 3-4-2-12337414361030220322
Đội hình xuất phát

J.Pollersbeck#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Leopold wurm#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Ballas#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Ziegele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B. Kieffer#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Viet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Kühlwetter#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Handwerker#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ganaus#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Hein#3 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Adamyan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Adamyan#39

S.Adamyan#5

S.Adamyan#34

S.Adamyan#33

S.Adamyan#11

S.Adamyan#29

S.Adamyan#8

S.Adamyan#1

S.Adamyan#15
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-1283163530257231989
Đội hình xuất phát

J.Heekeren#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bulut#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Schallenberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Donkor#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Barkok#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.C.Aydin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Younes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#37
M.Sylla#50

M.Sylla#2

M.Sylla#5

M.Sylla#29

M.Sylla#10

M.Sylla#34

M.Sylla#26

M.Sylla#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 042 - 0
Jahn Regensburg
Schalke 042 - 1
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg4 - 1
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Jahn Regensburg
SV Elversberg6 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 1
1. FC Nürnberg
Jahn Regensburg1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 0
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Jahn Regensburg
Preußen Münster2 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg1 - 1
Hamburger SV
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 0
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 042 - 1
SSV Ulm 1846
SpVgg Greuther Fürth3 - 3
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Groningen
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 5
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jahn Regensburg
#12#21#30#42#55#60#70
Schalke 04
#10#20#30#44#58#60#70
Eintracht Braunschweig