German Bundesliga 218:30 ngày 30/03/2025

SpVgg Greuther Fürth
3 - 3

Schalke 04
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpVgg Greuther FürthChỉ sốSchalke 04
4Chỉ số 26
1Chỉ số 80
5Chỉ số 227
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
8Chỉ số 214
36Chỉ số 2432
2Chỉ số 33
66Chỉ số 23110
Lineup
Đội hình trận đấu
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-4-2-144251527233141130710
Đội hình xuất phát

N.Noll#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Loosli#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Quarshie#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Itter#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Asta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dietz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Consbruch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Massimo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Srbeny#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Hrgota#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Hrgota#5

B.Hrgota#22

B.Hrgota#18

B.Hrgota#23

B.Hrgota#24

B.Hrgota#31

B.Hrgota#17

B.Hrgota#35

B.Hrgota#9
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-1271762514723191810
Đội hình xuất phát

L.Karius#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AdrianGantenbein#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Schallenberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Sánchez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Murkin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bachmann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.C.Aydin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Antwi-Adjei#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.M.Ba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.M.Ba#29

P.M.Ba#8

P.M.Ba#9

P.M.Ba#25

P.M.Ba#30

P.M.Ba#37

P.M.Ba#28

P.M.Ba#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 043 - 4
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 2
SpVgg Greuther Fürth
Schalke 041 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
Jahn Regensburg1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Nürnberg3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf1 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 0
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Jahn Regensburg
SC Paderborn 071 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 4
1. FC Kaiserslautern
Preußen Münster2 - 1
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 041 - 0
Groningen
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
Eintracht Braunschweig0 - 0
Schalke 04Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SpVgg Greuther Fürth
#13#22#30#42#54#60#70
Schalke 04
#13#21#30#43#56#60#70
Hamburger SV
SSV Ulm 1846