German Bundesliga 200:30 ngày 15/03/2025

Schalke 04
1 - 2

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ sốHannover 96
107Chỉ số 2378
2Chỉ số 33
48Chỉ số 2446
6Chỉ số 229
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 4-2-3-12717635514723191810
Đội hình xuất phát

L.Karius#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AdrianGantenbein#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Schallenberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Murkin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Bachmann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Seguin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.C.Aydin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Antwi-Adjei#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.M.Ba#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.M.Ba#2
P.M.Ba#39

P.M.Ba#29

P.M.Ba#26

P.M.Ba#28

P.M.Ba#37

P.M.Ba#30

P.M.Ba#25

P.M.Ba#8
Hannover 96
Sơ đồ 4-4-21205237386811732
Đội hình xuất phát

R.Zieler#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Dehm#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Neumann#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Knight#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Brooklyn#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Momuluh#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kunze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Hyun-ju#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ngankam#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Voglsammer#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Voglsammer#16

A.Voglsammer#13

A.Voglsammer#40

A.Voglsammer#10

A.Voglsammer#3

A.Voglsammer#9

A.Voglsammer#17

A.Voglsammer#30

A.Voglsammer#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 961 - 0
Schalke 04
Hannover 961 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 2
Hannover 96
Schalke 042 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 1
Schalke 04
Hannover 960 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 1
Hannover 96
Schalke 041 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Schalke 04
Hannover 963 - 1
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Hertha Berlin1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 1
Karlsruher SC
FC Köln1 - 0
Schalke 04
Schalke 042 - 5
1. FC Magdeburg
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
Eintracht Braunschweig0 - 0
Schalke 04
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
Schalke 043 - 1
AarauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 961 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 1
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Fortuna Dusseldorf
Hamburger SV2 - 2
Hannover 96
Hannover 962 - 2
Preußen Münster
Jahn Regensburg0 - 1
Hannover 96
Hannover 962 - 1
Young Boys
Hannover 960 - 3
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#11#21#30#42#55#60#70
Hannover 96
#12#20#30#43#57#60#70
SV Elversberg
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 1846