Japanese J3 League17:00 ngày 27/09/2025

Thespa Kusatsu Gunma
1 - 1

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốSC Sagamihara
1Chỉ số 40
4Chỉ số 213
90Chỉ số 2486
0Chỉ số 30
88Chỉ số 2397
7Chỉ số 23
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-11343314203637187339
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Nose#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Adachi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Tanaka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Sakurai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Aoki#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Aoki#27

S.Aoki#15

S.Aoki#21

S.Aoki#38

S.Aoki#49

S.Aoki#25

S.Aoki#35

S.Aoki#5

S.Aoki#8
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-4-2-146202854264616221023
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Ogasawara#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fukui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Kato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#24

T.Kato#14

T.Kato#27

T.Kato#80

T.Kato#31

T.Kato#7

T.Kato#18

T.Kato#11

T.Kato#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
SC Sagamihara0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Tochigi SC
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Kagoshima United
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC1 - 3
Thespa Kusatsu GunmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Osaka0 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vissel Kobe
SC Sagamihara1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz Akita
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC1 - 2
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#11#20#31#40#57#60#70
SC Sagamihara
#11#20#30#40#53#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
Fukushima United FC
Kochi United
Azul Claro Numazu