Japanese J3 League17:00 ngày 19/07/2025

Zweigen Kanazawa FC
0 - 1

Vanraure Hachinohe FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốVanraure Hachinohe FC
43Chỉ số 2439
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 81
5Chỉ số 224
2Chỉ số 21
95Chỉ số 2372
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-12143381415824174910
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Ishihara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Patric#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Patric#29

Patric#26

Patric#30

Patric#41

Patric#23

Patric#1

Patric#11

Patric#55

Patric#9
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213222011687805999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#30

S.Nakano#27

S.Nakano#14

S.Nakano#26

S.Nakano#25

S.Nakano#47

S.Nakano#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Kochi United1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
SC Sagamihara
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Tochigi City
Azul Claro Numazu3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Zweigen Kanazawa FC6 - 0
Chukyo University
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Kagoshima United1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#10#20#30#42#52#60#70
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#41#51#60#70
FC Osaka
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
Tochigi SC
Gainare Tottori
AC Nagano Parceiro