Japanese J3 League12:00 ngày 09/03/2025

Vanraure Hachinohe FC
1 - 2

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốSC Sagamihara
59Chỉ số 2433
9Chỉ số 224
2Chỉ số 212
1Chỉ số 32
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
106Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-2132220116880761999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Ando#61 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Nakano#30

S.Nakano#96

S.Nakano#47

S.Nakano#25

S.Nakano#26

S.Nakano#14

S.Nakano#27

S.Nakano#5

S.Nakano#15
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-1-4-246253741611171423
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tashiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Shimakawa#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Muto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Takagi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Kato#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kato#25

T.Kato#80
T.Kato#24

T.Kato#8

T.Kato#28

T.Kato#54

T.Kato#27

T.Kato#1

T.Kato#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
SC Sagamihara0 - 2
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Gainare Tottori1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kawasaki Frontale3 - 3
Vanraure Hachinohe FC
Machida Zelvia2 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
Kataller Toyama3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 3
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 2
Kagoshima United
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi City2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
FC Osaka1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 2
Nara Club
SC Sagamihara2 - 2
Kataller Toyama
Fukushima United FC2 - 3
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Yokohama SCC
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#11#20#30#41#54#60#70
SC Sagamihara
#12#22#30#42#53#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United
Azul Claro Numazu