Japanese J3 League16:30 ngày 12/07/2025

Vanraure Hachinohe FC
5 - 1

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốFC Gifu
103Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 223
67Chỉ số 2445
0Chỉ số 30
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-213222011688075999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Doi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Sato#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nakano#29

S.Nakano#47

S.Nakano#25

S.Nakano#26

S.Nakano#14

S.Nakano#18

S.Nakano#27

S.Nakano#16

S.Nakano#30
FC Gifu
Sơ đồ 3-4-2-11345526282322162411
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Ogushi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Mun#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nishitani#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Aihara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sasaki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sasaki#27

K.Sasaki#37

K.Sasaki#31

K.Sasaki#32

K.Sasaki#14

K.Sasaki#7

K.Sasaki#10

K.Sasaki#39

K.Sasaki#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC4 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 2
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu3 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC3 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu1 - 0
Vanraure Hachinohe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Fukushima United FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Kagoshima United1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 0
Tochigi City
Azul Claro Numazu0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu1 - 1
SC Sagamihara
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
FC Gifu
FC Gifu2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro1 - 2
FC Gifu
Shonan Bellmare2 - 0
FC Gifu
Kagoshima United3 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Kochi United
FC Gifu3 - 1
Toyama Shinjo
Tochigi City1 - 0
FC Gifu
FC Gifu3 - 2
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#15#23#30#40#55#60#70
FC Gifu
#11#21#30#40#55#60#70
FC Osaka
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
Tochigi SC
Gainare Tottori