Japanese J3 League16:00 ngày 30/08/2025

FC Osaka
0 - 2

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốSC Sagamihara
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
1Chỉ số 32
91Chỉ số 2385
0Chỉ số 81
3Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
9Chỉ số 225
45Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-213753624273311519
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Minakuchi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Woo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nishimura#51 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Shimada#7

T.Shimada#19

T.Shimada#39

T.Shimada#41

T.Shimada#34

T.Shimada#31

T.Shimada#14

T.Shimada#4
T.Shimada#99
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-4-2-1462520261710741229
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tashiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Yamauchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nishikubo#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Takusari#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fukui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Furtado#54

R.Furtado#25

R.Furtado#31

R.Furtado#18

R.Furtado#36

R.Furtado#8

R.Furtado#4

R.Furtado#24

R.Furtado#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Sagamihara1 - 2
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
FC Osaka
SC Sagamihara5 - 0
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma2 - 0
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kagoshima United2 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro0 - 0
FC Osaka
FC Osaka1 - 1
Nara Club
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
FC Osaka
Kamatamare Sanuki0 - 3
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Vissel Kobe
SC Sagamihara1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz Akita
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC1 - 2
SC Sagamihara
Kawasaki Frontale0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Fukushima United FC
FC Gifu1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 1
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#10#20#30#41#53#60#70
SC Sagamihara
#12#20#30#42#51#60#70
Tochigi City
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC
Kochi United