Japanese J3 League16:00 ngày 23/08/2025

SC Sagamihara
1 - 0

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC SagamiharaChỉ sốGiravanz Kitakyushu
1Chỉ số 31
80Chỉ số 2369
4Chỉ số 26
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2448
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-4-2-146255418617741109
Đội hình xuất phát

N.Baumann#46 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Kato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Tashiro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watahiki#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Miki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Tokunaga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Takusari#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Furtado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Furtado#14

R.Furtado#24

R.Furtado#4

R.Furtado#8

R.Furtado#28

R.Furtado#11

R.Furtado#15

R.Furtado#31

R.Furtado#97
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 3-4-2-127450442232346669910
Đội hình xuất phát

Y.Tanaka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hasegawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Yamawaki#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Takayoshi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Hoshi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Kabayama#99 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Nagai#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nagai#19

R.Nagai#41

R.Nagai#17

R.Nagai#8

R.Nagai#29

R.Nagai#11

R.Nagai#9

R.Nagai#14

R.Nagai#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara2 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu3 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 1
Blaublitz Akita
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC1 - 2
SC Sagamihara
Kawasaki Frontale0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Fukushima United FC
FC Gifu1 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara3 - 1
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 0
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Nara Club
Azul Claro Numazu1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Tegevajaro Miyazaki1 - 3
Giravanz Kitakyushu
Avispa Fukuoka0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Tochigi City
Nara Club4 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Gainare Tottori
Kochi United3 - 2
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Azul Claro Numazu
Fagiano Okayama0 - 2
Giravanz KitakyushuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Sagamihara
#11#20#30#41#54#60#70
Giravanz Kitakyushu
#10#20#30#41#56#60#70
Vanraure Hachinohe FC
FC Osaka
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki