Bundesliga00:30 ngày 09/03/2025

SC Freiburg
0 - 0

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ sốRB Leipzig
8Chỉ số 2215
31Chỉ số 2442
116Chỉ số 23102
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
0Chỉ số 33
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-112528330864291820
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sildillia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Doan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Höler#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Dinkci#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Adamu#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Adamu#26

C.Adamu#21

C.Adamu#38

C.Adamu#19

C.Adamu#32

C.Adamu#27

C.Adamu#17

C.Adamu#33

C.Adamu#44
RB Leipzig
Sơ đồ 3-4-2-1134517184422111030
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Geertruida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Baku#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vermeeren#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kampl#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Raum#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Openda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Šeško#9

B.Šeško#21

B.Šeško#23

B.Šeško#8

B.Šeško#27

B.Šeško#13

B.Šeško#26

B.Šeško#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Leipzig3 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 4
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 1
RB Leipzig
SC Freiburg1 - 5
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
RB Leipzig
SC Freiburg0 - 3
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
FC Augsburg0 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg5 - 0
SV Werder Bremen
FC St. Pauli0 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 18480 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 2
FC Bayern Munich
VfB Stuttgart4 - 0
SC Freiburg
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
Bayer 04 Leverkusen5 - 1
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 0
VfL Wolfsburg
RB Leipzig2 - 2
1. FC Heidenheim 1846
FC Augsburg0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin0 - 0
RB Leipzig
Sturm Graz1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
RB Leipzig2 - 1
Sporting CP
VfL Bochum 18483 - 3
RB LeipzigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#10#20#30#40#52#60#70
RB Leipzig
#10#20#30#43#56#60#70
Borussia Dortmund
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim