Bundesliga21:30 ngày 08/02/2025

SC Freiburg
1 - 0

1. FC Heidenheim 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FreiburgChỉ số1. FC Heidenheim 1846
42Chỉ số 2443
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 215
6Chỉ số 23
6Chỉ số 226
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
113Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-1125283302784218329
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sildillia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Höfler#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Doan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Dinkci#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Höler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Höler#34

L.Höler#21

L.Höler#26

L.Höler#6

L.Höler#58

L.Höler#44

L.Höler#20

L.Höler#19

L.Höler#33
1. FC Heidenheim 1846
Sơ đồ 4-2-3-1123651920321131712
Đội hình xuất phát

K.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.O.Traore#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mainka#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Gimber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Föhrenbach#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kerber·Luca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Schöppner#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Beck#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Krätzig#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Honsak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Zivzivadze#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zivzivadze#40

B.Zivzivadze#31

B.Zivzivadze#2

B.Zivzivadze#27

B.Zivzivadze#16

B.Zivzivadze#18

B.Zivzivadze#4

B.Zivzivadze#10

B.Zivzivadze#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Heidenheim 18460 - 3
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18463 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
SC Freiburg
1. FC Heidenheim 18461 - 1
SC FreiburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
VfL Bochum 18480 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 2
FC Bayern Munich
VfB Stuttgart4 - 0
SC Freiburg
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
Bayer 04 Leverkusen5 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim1 - 1
SC Freiburg
Arminia Bielefeld3 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 1
Borussia MonchengladbachĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 2
Borussia Dortmund
FC Augsburg2 - 1
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
SV Werder Bremen3 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18462 - 0
1. FC Union Berlin
VfL Bochum 18482 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Heidenheim 18461 - 1
St. Gallen
1. FC Heidenheim 18461 - 3
VfB Stuttgart
Başakşehir Futbol Kulübü3 - 1
1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich4 - 2
1. FC Heidenheim 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Freiburg
#11#21#30#43#56#60#70
1. FC Heidenheim 1846
#10#20#30#41#53#60#70
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig