Bundesliga21:30 ngày 01/02/2025

VfL Bochum 1848
0 - 1

SC Freiburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL Bochum 1848Chỉ sốSC Freiburg
18Chỉ số 228
122Chỉ số 23109
59Chỉ số 2458
9Chỉ số 27
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Bochum 1848
Sơ đồ 4-2-3-127142053261929102133
Đội hình xuất phát

P.Drewes#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Oermann#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ordets#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bernardo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Wittek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissoko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Broschinski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.D.Wit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Holtmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Hofmann#33 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hofmann#8

P.Hofmann#23

P.Hofmann#17

P.Hofmann#1

P.Hofmann#9

P.Hofmann#2

P.Hofmann#4

P.Hofmann#13

P.Hofmann#24
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-1125283302781834329
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sildillia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Höfler#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Dinkci#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Röhl#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Höler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Höler#20

L.Höler#26

L.Höler#6

L.Höler#21

L.Höler#44

L.Höler#33

L.Höler#38

L.Höler#42

L.Höler#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Freiburg2 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18481 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 0
VfL Bochum 1848
SC Freiburg3 - 0
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18481 - 1
SC Freiburg
VfL Bochum 18482 - 1
SC Freiburg
VfL Bochum 18482 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 3
VfL Bochum 1848Đối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Bochum 1848
Borussia Monchengladbach3 - 0
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18483 - 3
RB Leipzig
VfL Bochum 18481 - 0
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 052 - 0
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18481 - 0
Heracles Almelo
VfL Bochum 18486 - 2
Wuppertaler
VfL Bochum 18482 - 0
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Union Berlin1 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 1
SV Werder Bremen
FC Augsburg1 - 0
VfL Bochum 1848Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
SC Freiburg1 - 2
FC Bayern Munich
VfB Stuttgart4 - 0
SC Freiburg
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
Bayer 04 Leverkusen5 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim1 - 1
SC Freiburg
Arminia Bielefeld3 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Dortmund4 - 0
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Bochum 1848
#10#20#30#43#59#60#70
SC Freiburg
#11#21#30#42#57#60#70