Bundesliga21:30 ngày 15/02/2025

FC St. Pauli
0 - 1

SC Freiburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ sốSC Freiburg
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2434
4Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
109Chỉ số 23111
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-322584237644131126
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Smith#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Nemeth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Treu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Irvine#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Sands#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.V.D.Heyden#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Weisshaupt#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Eggestein#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Saad#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Saad#19

E.Saad#10

E.Saad#21

E.Saad#25

E.Saad#9

E.Saad#16

E.Saad#18

E.Saad#17

E.Saad#1
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-112528330684234329
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Sildillia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lienhart#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Doan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Röhl#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Höler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Höler#37

L.Höler#27

L.Höler#26

L.Höler#21

L.Höler#44

L.Höler#33

L.Höler#18

L.Höler#19

L.Höler#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Freiburg0 - 3
FC St. Pauli
SC Freiburg1 - 1
FC St. Pauli
SC Freiburg3 - 0
FC St. Pauli
SC Freiburg4 - 3
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli2 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 3
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 0
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
RB Leipzig2 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
FC Augsburg
FC St. Pauli3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 2
FC St. Pauli
VfL Bochum 18481 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Braunschweig2 - 1
FC St. Pauli
VfB Stuttgart0 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
SV Werder Bremen
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
SC Freiburg1 - 0
1. FC Heidenheim 1846
VfL Bochum 18480 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 2
FC Bayern Munich
VfB Stuttgart4 - 0
SC Freiburg
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
Holstein Kiel
Bayer 04 Leverkusen5 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 2
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim1 - 1
SC Freiburg
Arminia Bielefeld3 - 1
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#10#20#30#41#52#60#70
SC Freiburg
#11#20#30#40#56#60#70
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 05
Borussia Monchengladbach