Liga Portugal 203:30 ngày 04/01/2026

SC Farense
0 - 1

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốPortimonense SC
16Chỉ số 2211
58Chỉ số 2542
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
93Chỉ số 2380
3Chỉ số 31
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2455
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 4-1-3-2993265348061088257
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.D'Agrella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

t.herrero#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ndiaye#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Poloni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

B.Almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

R.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
D.Dorregaray#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Costa#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Costa#43

R.Costa#21

R.Costa#90

R.Costa#9

R.Costa#17

R.Costa#14

R.Costa#30

R.Costa#4

R.Costa#8
Portimonense SC
Sơ đồ 4-2-3-177237731715473181893
Đội hình xuất phát

S.Cibois#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fernando#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
sarara mateus#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Junior#73 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Reis#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.VitorXavier·DeAlmeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lobato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Ferreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Welinton#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Welinton#6
Welinton#40

Welinton#26

Welinton#23

Welinton#90

Welinton#21

Welinton#7
Welinton#66

Welinton#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portimonense SC0 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 3
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 1
Portimonense SC
SC Farense1 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 0
SC Farense
Portimonense SC3 - 2
SC Farense
Portimonense SC1 - 1
SC Farense
Portimonense SC1 - 0
SC Farense
SC Farense1 - 2
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
Pacos de Ferreira0 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 1
Uniao Leiria
SC Farense0 - 2
Benfica
Viseu3 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 0
Vizela
Sporting CP B3 - 1
SC Farense
SC Farense5 - 1
Silves
FC Felgueiras1 - 1
SC Farense
Feirense0 - 0
SC Farense
SC Farense4 - 3
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
GD Chaves0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Leixoes
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 2
Maritimo
Porto B1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Oliveirense
Portimonense SC0 - 1
SCU Torreense
Pacos de Ferreira4 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
Portimonense SC1 - 1
Uniao LeiriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#10#20#30#43#512#60#70
Portimonense SC
#11#20#30#41#54#60#70
Penafiel