Liga Portugal 217:00 ngày 04/10/2025

Lusitania FC
1 - 2

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốSC Farense
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
2Chỉ số 33
82Chỉ số 2373
1Chỉ số 81
7Chỉ số 20
57Chỉ số 2543
6Chỉ số 225
59Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-13274422168882112779
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

GonçaloBraga#74 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Vasco#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Dias#77 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#5

J.Silva#1

J.Silva#19

J.Silva#3

J.Silva#27

J.Silva#20

J.Silva#60

J.Silva#29

J.Silva#6
SC Farense
Sơ đồ 4-3-39943356802988779021
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Miranda#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.D'Agrella#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Poloni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ndiaye#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Falcão#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Matias#77 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

B.Sangare#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jaiminho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jaiminho#17

jaiminho#7
jaiminho#25

jaiminho#16

jaiminho#8

jaiminho#14

jaiminho#70

jaiminho#20

jaiminho#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Feirense1 - 2
Lusitania FC
FC Castrense0 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 0
Penafiel
FC Felgueiras3 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
SL Benfica B
Lusitania FC2 - 2
GD Chaves
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Vizela1 - 3
Lusitania FC
Pacos de Ferreira0 - 1
Lusitania FC
FC Famalicao1 - 1
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense0 - 2
GD Chaves
Vidagu0 - 2
SC Farense
Leixoes0 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 2
Maritimo
Porto B0 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 3
SCU Torreense
Oliveirense1 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
SC Farense5 - 1
Al Ettifaq
SC Farense2 - 4
Amora FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#11#21#30#42#57#60#70
SC Farense
#12#22#30#43#50#60#70
Viseu
Sporting CP B
Uniao Leiria
Portimonense SC