Liga Portugal 222:30 ngày 14/02/2026

SC Farense
1 - 2

Leixoes
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốLeixoes
3Chỉ số 30
75Chỉ số 2368
4Chỉ số 23
4Chỉ số 2215
0Chỉ số 81
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 40
4Chỉ số 214
38Chỉ số 2442
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 4-2-3-1997843263420297869
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Pinto#78 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Miranda#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

t.herrero#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Semedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Falcão#29 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Costa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Miguel menino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Poloni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Carter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Carter#25

A.Carter#21

A.Carter#77

A.Carter#90

A.Carter#14

A.Carter#80

A.Carter#17

A.Carter#30

A.Carter#46
Leixoes
Sơ đồ 3-4-399631437766221511359
Đội hình xuất phát

G.Tabuaço#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Faria#63 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Matheus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Lourenço#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Paulinho#77 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
A.Balde#66 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ClaudioAraujo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Agra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Rochez#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Reis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reis#20

J.Reis#33

J.Reis#8

J.Reis#28

J.Reis#27

J.Reis#13

J.Reis#5

J.Reis#2

J.Reis#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Leixoes0 - 2
SC Farense
SC Farense1 - 0
Leixoes
Leixoes3 - 1
SC Farense
Leixoes0 - 1
SC Farense
SC Farense0 - 1
Leixoes
Leixoes3 - 1
SC Farense
Leixoes1 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 0
Leixoes
SC Farense1 - 1
Leixoes
Leixoes2 - 1
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
Maritimo0 - 1
SC Farense
SC Farense2 - 3
Porto B
SCU Torreense2 - 1
SC Farense
SC Farense0 - 5
Radomiak Radom
SC Farense0 - 0
Oliveirense
SC Farense0 - 1
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 1
Uniao Leiria
SC Farense0 - 2
Benfica
Viseu3 - 0
SC FarenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Leixoes2 - 1
Feirense
Penafiel0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 0
SL Benfica B
FC Felgueiras0 - 1
Leixoes
Lusitania FC2 - 2
Leixoes
Leixoes1 - 4
Maritimo
Portimonense SC1 - 2
Leixoes
Leixoes2 - 4
Porto B
Oliveirense2 - 0
Leixoes
Vila Mea1 - 1
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#11#21#31#43#54#60#70
Leixoes
#12#21#30#40#53#60#70
Sporting CP B
Vizela
GD Chaves