Liga Portugal 221:00 ngày 25/01/2026

SCU Torreense
2 - 1

SC Farense
Thống kê
Thống kê trận đấu
SCU TorreenseChỉ sốSC Farense
1Chỉ số 80
5Chỉ số 214
3Chỉ số 33
45Chỉ số 2450
7Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2388
1Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-312229323106561197
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Costinha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

GuilhermeLiberato#65 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zohi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jean#29

D.Jean#31

D.Jean#8

D.Jean#17

D.Jean#26

D.Jean#20

D.Jean#57

D.Jean#46

D.Jean#13
SC Farense
Sơ đồ 4-1-4-19943263462988020109
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Miranda#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Fernandes#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.herrero#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Poloni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Falcão#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Miguel menino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ndiaye#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Semedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Carter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Carter#30

A.Carter#70

A.Carter#7

A.Carter#14

A.Carter#17

A.Carter#21

A.Carter#77

A.Carter#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Farense0 - 3
SCU Torreense
SCU Torreense1 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 1
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
Sporting CP B1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 1
Uniao Leiria
Vizela0 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Lusitania FC
Penafiel1 - 0
SCU Torreense
Casa Pia AC1 - 2
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 3
Feirense
Maritimo2 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 2
GD Chaves
Lusitania FC0 - 1
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
SC Farense0 - 5
Radomiak Radom
SC Farense0 - 0
Oliveirense
SC Farense0 - 1
Portimonense SC
Pacos de Ferreira0 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 1
Uniao Leiria
SC Farense0 - 2
Benfica
Viseu3 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 0
Vizela
Sporting CP B3 - 1
SC Farense
SC Farense5 - 1
SilvesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#12#21#30#43#51#60#70
SC Farense
#11#20#30#43#54#60#70
Porto B
SL Benfica B
Leixoes
FC Felgueiras