Bosnia and Herzegovina Premier League20:00 ngày 25/05/2025

Sarajevo
1 - 1

Radnik Bijeljina
Thống kê
Thống kê trận đấu
SarajevoChỉ sốRadnik Bijeljina
1Chỉ số 40
3Chỉ số 25
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
3Chỉ số 227
35Chỉ số 2455
74Chỉ số 2375
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarajevo
2193964410411772316
Đội hình xuất phát
M.Jatta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Turkes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Soldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paskalev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mustafic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nermin mujkic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krdžalić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Jovic#17
F.Jovic#46

F.Jovic#20

F.Jovic#25

F.Jovic#5
F.Jovic#40

F.Jovic#8
F.Jovic#31

F.Jovic#2
F.Jovic#55
Radnik Bijeljina
27201185153217779222
Đội hình xuất phát

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amar pekaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Grabez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gogic#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.gavric#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Denković#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joel paulo silva da#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjusic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Andjusic#19

N.Andjusic#29

N.Andjusic#24

N.Andjusic#1
N.Andjusic#21

N.Andjusic#6
N.Andjusic#10

N.Andjusic#88
N.Andjusic#12
N.Andjusic#4
N.Andjusic#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnik Bijeljina2 - 3
Sarajevo
Sarajevo2 - 0
Radnik Bijeljina
Sarajevo0 - 0
Radnik Bijeljina
Sarajevo1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 1
Sarajevo
Sarajevo2 - 1
Radnik Bijeljina
Sarajevo3 - 0
Radnik Bijeljina
Sarajevo2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 2
Sarajevo
Radnik Bijeljina1 - 1
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
FK Velez Mostar2 - 2
Sarajevo
NK Siroki Brijeg1 - 1
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
NK Siroki Brijeg
Sarajevo4 - 0
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj0 - 4
Sarajevo
Sarajevo2 - 1
FK Zeljeznicar
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Borac Banja Luka2 - 0
Sarajevo
Borac Banja Luka0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 0
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina5 - 0
GOSK Gabela
FK Igman Konjic1 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
Sloboda2 - 3
Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar3 - 2
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 3
FK ZeljeznicarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarajevo
#11#21#31#42#53#60#70
Radnik Bijeljina
#11#21#30#42#55#60#70