Bosnia and Herzegovina Premier League22:00 ngày 18/05/2025

FK Velez Mostar
2 - 2

Sarajevo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Velez MostarChỉ sốSarajevo
89Chỉ số 2435
9Chỉ số 222
48Chỉ số 2552
89Chỉ số 2349
1Chỉ số 80
9Chỉ số 20
8Chỉ số 214
0Chỉ số 36
0Chỉ số 42
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Velez Mostar
620317194114722821
Đội hình xuất phát

D.Halilović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Saric#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hadžikić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pršeš#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Pidro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ologo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mlinarić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Amar Milak#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Isasegi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.hrkac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Đurić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Đurić#83
V.Đurić#45

V.Đurić#17
V.Đurić#33
V.Đurić#1

V.Đurić#80
V.Đurić#12

V.Đurić#18

V.Đurić#16

V.Đurić#23

V.Đurić#28
Sarajevo
9739221623771118229
Đội hình xuất phát

A.Turkes#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Guliashvili#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Rogić#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Beganović#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Jovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krdžalić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kupresak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pavičić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.unusic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Bubanja#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Bubanja#42

V.Bubanja#44
V.Bubanja#4

V.Bubanja#8

V.Bubanja#25

V.Bubanja#20
V.Bubanja#46

V.Bubanja#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Velez Mostar0 - 0
Sarajevo
Sarajevo4 - 0
FK Velez Mostar
Sarajevo3 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar1 - 0
Sarajevo
Sarajevo1 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar3 - 5
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar1 - 1
Sarajevo
FK Velez Mostar3 - 0
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
FK Velez MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Velez Mostar
Borac Banja Luka1 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar2 - 2
FK Igman Konjic
HŠK Posušje2 - 0
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar3 - 2
Radnik Bijeljina
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
NK Siroki Brijeg2 - 5
FK Velez Mostar
HŠK Posušje1 - 1
FK Velez Mostar
FK Velez Mostar1 - 2
NK Siroki BrijegĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
NK Siroki Brijeg1 - 1
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
NK Siroki Brijeg
Sarajevo4 - 0
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj0 - 4
Sarajevo
Sarajevo2 - 1
FK Zeljeznicar
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Borac Banja Luka2 - 0
Sarajevo
Borac Banja Luka0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 2
SarajevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Velez Mostar
#12#21#30#40#59#60#70
Sarajevo
#12#22#32#48#50#60#70