Bosnia and Herzegovina Premier League23:30 ngày 10/05/2025

Sarajevo
0 - 1

NK Siroki Brijeg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SarajevoChỉ sốNK Siroki Brijeg
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
64Chỉ số 2536
91Chỉ số 2381
3Chỉ số 21
61Chỉ số 2448
4Chỉ số 221
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sarajevo
410422226112520465
Đội hình xuất phát
Nermin mujkic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mustafic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rockov#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.unusic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Beganović#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Soldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kyeremeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kapetanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.B.J.Balta#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vasilios gordeziani#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lulić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Lulić#31

K.Lulić#39

K.Lulić#18

K.Lulić#44

K.Lulić#8

K.Lulić#77

K.Lulić#23

K.Lulić#16
K.Lulić#21

K.Lulić#7

K.Lulić#9
NK Siroki Brijeg
5909516217187271140
Đội hình xuất phát

M.Senić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Tomić#90 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

p.stanic#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stanić#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pranjić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Franjo posavac#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko matic#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jukić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Domagoj jelavic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ilija bagaric#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Josipović#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Josipović#4
R.Josipović#3

R.Josipović#26

R.Josipović#31
R.Josipović#22
R.Josipović#10

R.Josipović#20

R.Josipović#23

R.Josipović#51

R.Josipović#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarajevo4 - 0
NK Siroki Brijeg
Sarajevo1 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg3 - 3
Sarajevo
NK Siroki Brijeg2 - 2
Sarajevo
Sarajevo1 - 3
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 0
Sarajevo
Sarajevo2 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg1 - 3
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
SarajevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
Sarajevo4 - 0
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj0 - 4
Sarajevo
Sarajevo2 - 1
FK Zeljeznicar
Sarajevo0 - 0
Sloboda
Borac Banja Luka2 - 0
Sarajevo
Borac Banja Luka0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 0
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 2
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
Borac Banja Luka
Sarajevo3 - 0
FK Igman KonjicĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Siroki Brijeg
Sarajevo4 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 1
Borac Banja Luka
HSK Zrinjski Mostar2 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg2 - 0
GOSK Gabela
FK Igman Konjic2 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Zeljeznicar1 - 0
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg0 - 0
HŠK Posušje
Radnik Bijeljina1 - 1
NK Siroki Brijeg
NK Siroki Brijeg3 - 0
FK Zeljeznicar
NK Siroki Brijeg2 - 5
FK Velez MostarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sarajevo
#10#20#30#43#53#60#70
NK Siroki Brijeg
#11#21#30#42#51#60#70