Sweden Superettan20:00 ngày 17/08/2025

Orebro SK
1 - 3

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orebro SKChỉ sốOrgryte
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2113
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
5Chỉ số 223
4Chỉ số 32
58Chỉ số 2467
73Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Orebro SK
Sơ đồ 4-3-3751253215762111999
Đội hình xuất phát

J.Ojrzynski#75 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Salihovic#12 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Modig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Stenberg#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

lowe astvald#15 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bajrovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Amin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Kroon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Yakoub#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Yasin#99 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yasin#26

A.Yasin#14

A.Yasin#1
A.Yasin#18

A.Yasin#24

A.Yasin#45

A.Yasin#19
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3445625247814151122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#10
T.Sana#17

T.Sana#21
T.Sana#12

T.Sana#3

T.Sana#19
T.Sana#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte3 - 0
Orebro SK
Orgryte3 - 1
Orebro SK
Orebro SK0 - 0
Orgryte
Orgryte0 - 3
Orebro SK
Orebro SK0 - 0
Orgryte
Orebro SK0 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 0
Orebro SK
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Orgryte1 - 1
Orebro SK
Orebro SK2 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orebro SK
Vasteras SK FK2 - 1
Orebro SK
Orebro SK0 - 0
IK Oddevold
GIF Sundsvall1 - 1
Orebro SK
Umea FC1 - 1
Orebro SK
Ostersunds FK0 - 0
Orebro SK
Orebro SK2 - 2
Kalmar
Landskrona BoIS1 - 0
Orebro SK
Orebro SK0 - 1
Sandvikens IF
Orebro SK3 - 3
IK Brage
Ostersunds FK3 - 1
Orebro SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte0 - 0
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte6 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 2
Helsingborgs
Kalmar2 - 3
Orgryte
IK Brage3 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC3 - 3
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orebro SK
#11#21#30#44#55#60#70
Orgryte
#13#20#30#42#54#60#70
Utsiktens BK